Cần mỏng tới mức nào
Càng gần kiểu không mài thì càng cần vật liệu có thể làm rất mỏng. Không còn dư địa độ dày thì lựa chọn hẹp lại.
So sánh vật liệu
“Cho tôi e.max” là câu chúng tôi nghe thường xuyên. Nhưng vật liệu không chọn theo thương hiệu, mà chọn theo độ dày và độ trong mà chiếc răng đó cần. Mỗi loại được gì và phải đánh đổi gì là khác nhau.
PORCELAIN VENEER The Trade-off
Sứ càng nhiều tinh thể thì càng cứng, càng ít tinh thể thì càng cho ánh sáng đi qua. Nghĩa là tăng độ bền thì mất độ trong; giữ độ trong thì có giới hạn về việc làm mỏng tới đâu. Không vật liệu nào ưu việt tuyệt đối — câu trả lời tùy vào chiếc răng này cần mỏng cỡ nào, nền sẫm tới đâu và lực nhai mạnh ra sao.
Side by Side
Những vật liệu thực sự được dùng hoặc hay được hỏi tới trong làm Veneer.
| Vật liệu | Đặc tính | Dùng ở đâu |
|---|---|---|
| Sứ feldspathic | Độ trong tự nhiên nhất, làm được rất mỏng | Nền răng sáng, mài tối thiểu |
| Sứ thủy tinh (lithium disilicate) | Cân bằng giữa độ trong và độ bền | Phần lớn mặt dán vùng răng cửa |
| Zirconia | Bền nhất nhưng cho ánh sáng qua ít hơn | Vùng răng sau chịu lực lớn và mão răng |
BEFORE / AFTER
Các ca Veneer thực tế do Bác sĩ Park Jonguk trực tiếp thực hiện tại Nha khoa Dream Gangnam. Nhấn vào ảnh để phóng to so sánh trước–sau.
Các ảnh trước–sau ở trên là ca lâm sàng thực tế được điều trị tại Nha khoa Dream Gangnam (Bác sĩ Park Jonguk). Kết quả khác nhau tùy tình trạng của mỗi người, và mọi thủ thuật đều có khả năng khác biệt cá nhân và tác dụng phụ.
Evidence
Một tổng quan hệ thống gộp mười ba nghiên cứu có báo cáo số liệu tách theo vật liệu. Bạn có thể đọc trực tiếp các con số bên dưới.
Phân tích gộp 13 nghiên cứu — tỷ lệ tồn tại tích lũy 89% (theo dõi trung vị 9 năm)
Sứ thủy tinh đạt 94% và sứ feldspar 87%; biến chứng gồm nứt/mẻ 4%, bong 2%, đổi màu nặng 2% và sâu răng thứ phát 1%.
Morimoto S, Albanesi RB, Sesma N, Agra CM, Braga MM. Main Clinical Outcomes of Feldspathic Porcelain and Glass-Ceramic Laminate Veneers: A Systematic Review and Meta-Analysis of Survival and Complication Rates. Int J Prosthodont. 2016;29(1):38-49. PMID 26757327
Tỷ lệ tồn tại ước tính 20 năm 82,9% (5 năm 94,4% · 10 năm 93,5%)
Theo dõi 318 mặt dán trên 84 bệnh nhân, trung bình 118 tháng. 44,8% thất bại là do sứ nứt vỡ, và người có tật nghiến răng có nguy cơ thất bại cao gấp 7,7 lần.
Beier US, Kapferer I, Burtscher D, Dumfahrt H. Clinical performance of porcelain laminate veneers for up to 20 years. Int J Prosthodont. 2012;25(1):79-85. PMID 22259802
Nếu mài chỉ nằm trong men răng, tỷ lệ tồn tại 99% — lộ ngà làm nguy cơ thất bại tăng khoảng 10 lần
Theo dõi 580 mặt dán tới 12 năm cho tỷ lệ tồn tại chung 86%, và 94% khi chỉ có đường viền nằm trong men. Điều quyết định là mài đến lớp nào, không chỉ là mài bao nhiêu.
Gurel G, Sesma N, Calamita MA, Coachman C, Morimoto S. Influence of enamel preservation on failure rates of porcelain laminate veneers. Int J Periodontics Restorative Dent. 2013;33(1):31-9. PMID 23342345
Các con số trên là kết quả lâm sàng chung được báo cáo trong y văn, không phải kết quả điều trị của phòng khám chúng tôi và không bảo đảm kết quả cho từng cá nhân. Diễn tiến thực tế phụ thuộc vào tình trạng răng, khớp cắn và thói quen sinh hoạt.
What Decides It
Không phải thương hiệu, mà là bốn điều kiện sau.
Càng gần kiểu không mài thì càng cần vật liệu có thể làm rất mỏng. Không còn dư địa độ dày thì lựa chọn hẹp lại.
Che một chiếc răng sẫm cần vật liệu ít trong hơn hoặc lớp dày hơn. Sứ quá trong sẽ để màu nền lộ lên.
Thói quen cắn xé bằng rìa cắn hay nghiến răng sẽ làm đổi cả độ dày lẫn vật liệu.
Sứ nền thủy tinh xoi mòn axit và xử lý silane rất ổn định. Zirconia dán theo cách khác nên hiếm khi dùng cho mặt dán mỏng.
{ Cái quyết định vật liệu là độ dày chiếc răng cần, không phải tên thương hiệu. }
Common Myths
Đây là những điều chúng tôi thường phải đính chính khi tư vấn.
How We Choose
Chúng tôi không chọn vật liệu trước rồi bắt răng theo. Thứ tự ngược lại.
Đo màu nền
Mức sẫm cần che chính là điểm xuất phát cho vật liệu và độ dày.
Tính độ dày mà hình dáng mục tiêu cần
Quét 3D cho biết mỗi vùng cần bao nhiêu milimét.
Kiểm tra khớp cắn và thói quen
Ở nơi lực dồn vào, chúng tôi đổi độ dày hoặc vật liệu.
Xem điều kiện dán
Càng còn nhiều men, lợi thế của sứ nền thủy tinh càng lớn.
Có thể khác nhau theo từng răng
Ngay trên cùng nhóm răng cửa của một người, các vị trí khác nhau đôi khi cần lựa chọn khác nhau.
Phạm vi khả thi tùy theo tình trạng răng. Hãy liên hệ với chúng tôi.
FAQ
Sứ thủy tinh cân bằng tốt giữa độ trong và độ bền nên được dùng rộng rãi cho mặt dán vùng răng cửa. Nói rằng nó hợp với phần lớn tình huống sẽ chính xác hơn là gọi nó tốt nhất.
Có thể làm, nhưng hiếm khi được chọn cho mặt dán mỏng vùng răng cửa. Zirconia cho ánh sáng qua ít hơn nên kém tự nhiên, và cách dán cũng khác sứ nền thủy tinh.
Độ bền tương đối thấp hơn, nhưng làm được rất mỏng và độ trong rất tốt. Nó có bề dày sử dụng trong y văn kèm số liệu tồn tại được báo cáo, và chúng tôi chọn khi điều kiện phù hợp.
Cứ nói mong muốn của bạn, chúng tôi sẽ cân nhắc. Nhưng nếu tình trạng răng không hợp với vật liệu đó, chúng tôi sẽ giải thích lý do và đề xuất phương án khác.
Giá công bố của chúng tôi là 1.300.000 KRW mỗi mặt dán (chưa thuế), không phụ thuộc vật liệu. Chúng tôi không thu thêm theo loại vật liệu.
Sứ nha khoa là vật liệu vô cơ không chứa kim loại nên phản ứng dị ứng hiếm gặp. Tuy vậy vẫn có trường hợp phản ứng với keo dán hay phục hình cũ, nên hãy báo trước tiền sử của bạn.
Trang này cung cấp thông tin chung nhằm giới thiệu dịch vụ điều trị. Chẩn đoán, phương pháp và thời gian điều trị có thể khác nhau tùy tình trạng răng miệng của từng người; nội dung chính xác sẽ được tư vấn sau khi thăm khám trực tiếp tại phòng khám.
Bài viết
Ghi chép về cách đánh giá cùng chủ đề ngay tại phòng khám, kèm ca điều trị thật.
Khi đã đo màu nền và độ dày cần thiết, các lựa chọn thường tự thu hẹp lại. Chúng tôi giải thích kèm số đo.