Thông tin dịch vụ ngoài bảo hiểm

Giá dán sứ Veneer,
thông tin phí ngoài bảo hiểm

Theo Điều 45 Luật Y tế Hàn Quốc và quy định thi hành, chúng tôi công khai chi phí dịch vụ ngoài bảo hiểm. (Áp dụng năm 2026) Dán sứ Veneer (mặt dán sứ) có giá ₩1,300,000 mỗi răng, chưa gồm VAT — bên dưới trình bày cơ cấu hình thành giá và tổng chi phí theo số lượng răng.

Phòng tư vấn của Nha khoa Dream — báo đúng giá niêm yết CONSULT DESK

What Decides the Fee

Giá dán sứ Veneer khác nhau do điều gì?

Có những lý do về cơ cấu chi phí khiến giá dán sứ Veneer khác nhau giữa các nha khoa. Khi so sánh, nên xem xét cả bốn yếu tố phía sau con số.

01

Vật liệu sứ và phương pháp chế tác

Phương pháp trong ngày mài một khối sứ nguyên khối và phương pháp đắp sứ nhiều lớp thủ công từ 4–5 loại bột sứ trong vài ngày có chi phí vật liệu và thời gian chế tác khác nhau. Sự khác biệt về độ trong phản ánh sự khác biệt trong quy trình.

02

Người thực hiện chế tác

Việc thuê labo bên ngoài và chế tác trực tiếp tại labo nội bộ có cơ cấu chi phí khác nhau. Tại Nha khoa Dream Gangnam, người thực hiện chẩn đoán trực tiếp thiết kế màu sắc và đắp sứ tại labo nội bộ.

03

Mức độ chuyên sâu của chẩn đoán và thiết kế

Thời gian thực hiện thay đổi tùy theo việc có chẩn đoán kỹ thuật số tính lượng mài răng theo đơn vị 0.01 mm, wax-up và giai đoạn thử răng hay không. Quy trình này giúp giảm nguy cơ phải làm lại Veneer.

04

Tình trạng răng và độ khó

Phạm vi điều trị có thể thay đổi tùy theo mức độ đổi màu, việc có cần làm lại Veneer hay không và tình trạng nướu. Vì vậy, chi phí chính xác được thông báo sau khi chẩn đoán.

Phục hình thẩm mỹ

Hạng mục Chi phí
Phí kiểm tra chẩn đoán chuyên sâu mỗi hàm ₩300,000
Dán sứ Veneer (mặt dán sứ) mỗi răng · chưa gồm VAT ₩1,300,000
Dán sứ Veneer bán phần (mặt dán sứ) mỗi răng · chưa gồm VAT ₩1,300,000
Răng toàn sứ vùng răng trước mỗi răng ₩1,300,000
Mão răng sứ ₩700,000
Mặt dán resin (Tessera) mỗi răng ₩700,000
Chỉnh hình răng nhẹ mỗi răng ₩120,000
Chỉnh hình nướu mỗi răng ₩120,000
Làm sáng nướu mỗi răng ₩120,000
Tẩy trắng răng tùy chương trình · chưa gồm VAT ₩550,000–880,000
Tẩy trắng răng tại nhà khay + 4 phần thuốc · chưa gồm VAT ₩500,000
Tẩy trắng răng chết tủy răng đổi màu sau điều trị tủy ₩250,000
Tháo phục hình và dán sứ Veneer bằng laser mỗi chiếc · phục hình được chế tác tại phòng khám ₩150,000
Tháo phục hình và dán sứ Veneer của nha khoa khác bằng laser mỗi chiếc ₩300,000

Điều trị bảo tồn · tổng quát

Hạng mục Chi phí
Trám resin răng cửa ₩250,000
Trám resin khe răng cửa đóng khe thưa ₩300,000
Trám resin răng tiền hàm ₩200,000
Trám resin răng hàm ₩250,000
Trám resin cổ răng mòn cổ răng ₩100,000
Inlay ₩500,000
Onlay ₩600,000
Inlay vàng ₩800,000
Onlay vàng ₩900,000
Chốt răng phục hồi sau điều trị tủy ₩250,000
Lõi răng ₩100,000
Mão răng vàng ₩1,100,000
Mão răng kim loại PFM ₩550,000
Răng nhịp cầu (pontic) — vùng răng sau mỗi chiếc ₩700,000
Răng nhịp cầu (pontic) — vùng răng trước mỗi chiếc ₩1,300,000

Trồng răng Implant

Hạng mục Chi phí
Trồng răng Implant răng hàm (nội địa) Osstem · MegaGen ₩1,500,000
Trồng răng Implant răng cửa (nội địa) gồm trụ zirconia · mão răng thẩm mỹ ₩2,050,000
Trồng răng Implant răng hàm (nhập khẩu) Straumann ₩2,000,000
Trồng răng Implant răng cửa (nhập khẩu) gồm trụ zirconia · mão răng thẩm mỹ ₩2,550,000
Ghép xương ổ răng mỗi răng ₩500,000
Ghép xương ổ răng vùng răng trước mỗi răng ₩700,000
Nâng xoang hàm đơn giản · phức tạp ₩500,000–1,000,000
Chụp CT ₩100,000
Máng hướng dẫn trồng răng Implant ₩200,000
Thay trụ Implant (abutment) của nha khoa khác ₩300,000
Thay mão Implant của nha khoa khác — vùng răng sau ₩850,000
Thay mão Implant của nha khoa khác — vùng răng trước ₩1,300,000

Điều trị khác

Hạng mục Chi phí
Gói chỉnh nha Moderate một hàm ₩3,500,000
Máng chống nghiến răng ₩700,000
Nẹp dây · nẹp trong suốt gồm răng tạm tháo lắp · răng tạm ₩250,000
Cạo vôi răng thuộc dịch vụ ngoài bảo hiểm ₩60,000
Bôi fluoride toàn hàm ₩50,000
Loại bỏ vết nhiễm màu mỗi hàm ₩40,000
Tiêm PDRN hỗ trợ tái tạo nướu ₩50,000

Phí cấp giấy tờ, chứng nhận

Hạng mục Chi phí
Giấy chẩn đoán thông thường · dùng cho nghĩa vụ quân sự ₩20,000
Giấy ý kiến chuyên môn ₩20,000
Giấy xác nhận khám chữa bệnh · điều trị ngoại trú ₩3,000
Bản sao hồ sơ điều trị (1–5 trang) từ trang thứ 6: ₩100/trang ₩1,000/trang
Bản sao dữ liệu kiểm tra trên CD gửi qua email miễn phí ₩10,000
Giấy chứng nhận thương tích dưới 3 tuần · từ 3 tuần ₩100,000–150,000
Phí tư vấn trực tiếp với nha sĩ ₩10,000
Giấy ước tính chi phí điều trị trong tương lai chi phí điều trị dưới hoặc từ ₩10,000,000 trở lên ₩50,000–100,000
Giấy chẩn đoán thương tật di chứng ₩100,000
  • Các mức phí được ghi theo năm 2026; một số hạng mục chưa gồm VAT.
  • Phạm vi điều trị và chi phí có thể thay đổi tùy theo tình trạng răng; chi phí chính xác được thông báo sau khi chẩn đoán.
  • Mức phí của các hạng mục khác không có trong bảng trên có thể được kiểm tra trong bảng giá công khai tại phòng khám.

By Tooth Count

Theo số răng, tổng chi phí là bao nhiêu?

Đây là ví dụ quy đổi theo số lượng từ mức phí công bố ₩1,300,000 cho mỗi răng dán sứ Veneer (mặt dán sứ), chưa gồm VAT. Số răng thực sự cần điều trị thuộc phạm vi chẩn đoán, nên trong một số trường hợp tư vấn có thể cho thấy cần ít răng hơn.

Số lượngTrường hợp điển hìnhTổng chi phí (chưa gồm VAT)
2 răng Cải thiện cục bộ như khe răng cửa hoặc răng nhỏ ₩2,600,000
4 răng Đồng nhất màu sắc và hình dáng của 4 răng cửa hàm trên ₩5,200,000
6 răng Toàn bộ răng cửa hàm trên lộ ra khi cười ₩7,800,000
8 răng Thiết kế cho nụ cười rộng và độ cân xứng hai bên ₩10,400,000

Bảng trên là ví dụ tính toán theo mức phí công bố. Số răng thực tế cần điều trị và tổng chi phí được xác định sau khi chẩn đoán tình trạng răng.

Why Non-covered

Vì sao bảo hiểm y tế không chi trả?

Các điều trị thẩm mỹ như dán sứ Veneer (mặt dán sứ) và tẩy trắng răng không nhằm điều trị bệnh nên không thuộc phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế. Vì vậy, cơ sở nha khoa xác định chi phí và có nghĩa vụ công khai trên trang web theo Điều 45 Luật Y tế Hàn Quốc. Kiểm tra mức phí công bố có khớp với số tiền thực tế hay không là một tiêu chí cơ bản khi chọn nha khoa.

Compare Fairly

Những điều cần kiểm tra khi so sánh giá

Ngay cả với cùng một răng dán sứ Veneer, phạm vi bao gồm khác nhau sẽ không tạo thành phép so sánh tương đương. Khi nhận báo giá, nên kiểm tra các nội dung sau.

  • Giá đã gồm VAT hay chưa gồm VAT
  • Có bao gồm chẩn đoán, wax-up và quy trình thử răng hay không
  • Là sứ nguyên khối thực hiện trong ngày hay đắp sứ nhiều lớp
  • Chi phí răng tạm có được tính riêng hay không trong trường hợp mài răng tối thiểu
  • Tiêu chí sửa chữa và gắn lại khi phát sinh vấn đề
  • Bảng giá có được công khai trên trang web và khớp với số tiền thực tế hay không

FAQ

Câu hỏi thường gặp về chi phí

01 Vì sao giá dán sứ Veneer khác nhau giữa các nha khoa?

Nguyên nhân là loại sứ và phương pháp chế tác trong ngày hoặc đắp sứ nhiều lớp, chủ thể chế tác tại labo bên ngoài hoặc nội bộ, cùng mức độ chuyên sâu của quy trình chẩn đoán và thiết kế khác nhau. Nên so sánh cả phạm vi bao gồm thay vì chỉ xem giá.

02 Vì sao chi phí chưa gồm VAT?

Các dịch vụ vì mục đích thẩm mỹ như dán sứ Veneer (mặt dán sứ) và tẩy trắng răng thuộc đối tượng chịu VAT, nên mức phí công bố chưa gồm VAT và được cộng thêm 10% VAT. Đây là cách phân loại theo luật thuế, khác với điều trị bệnh. Khi so sánh báo giá, nên kiểm tra chi phí đã gồm VAT hay chưa.

03 Chỉ làm 2 răng có được không? Chi phí có lãng phí không?

Có thể. Đắp sứ nhiều lớp là phương pháp hướng tới sự hài hòa với các răng xung quanh ngay cả khi chỉ thực hiện 2 răng. Nếu kết quả chẩn đoán cho thấy 2 răng là đủ, chúng tôi chỉ khuyến nghị 2 răng — nguyên tắc là không khuyến nghị tăng số lượng không cần thiết.

04 Chi phí làm lại Veneer có cao hơn không?

Không. Veneer được làm lại cũng áp dụng cùng mức ₩1,300,000 mỗi răng, chưa gồm VAT, như trường hợp mới. Nếu chỉ cần sửa chữa hoặc gắn lại sau khi tách bằng laser, chi phí sẽ thấp hơn đáng kể.

05 Chi phí được tính thế nào khi kết hợp tẩy trắng răng?

Tẩy trắng răng được công bố riêng với mức ₩550,000–880,000, chưa gồm VAT. Nên tẩy trắng trước để xác định màu các răng xung quanh rồi điều chỉnh màu Veneer; kế hoạch kết hợp được thiết kế trong buổi tư vấn.

06 Có điều trị nào được bảo hiểm y tế chi trả không?

Có. Các mức phí trên trang này dành cho dịch vụ ngoài bảo hiểm. Những điều trị bệnh như cạo vôi răng, điều trị nha chu và điều trị tủy chỉ yêu cầu thanh toán phần đồng chi trả theo tiêu chuẩn bảo hiểm y tế. Điều kiện và phạm vi bảo hiểm của từng hạng mục được xác nhận tại quầy tiếp nhận hoặc khi tư vấn.

07 Vì sao tẩy trắng răng có mức giá ₩550,000–880,000?

Mức giá thay đổi theo cấu hình gói — gói trong ngày gồm cạo vôi răng và laser 2 lần có giá ₩550,000, gói Perfect 3 lần có giá ₩770,000, gói Premium 4 lần có giá ₩880,000; tất cả đều chưa gồm VAT. Sau khi chẩn đoán nguyên nhân nhiễm màu và độ sáng mong muốn, chi phí được xác định theo chương trình cần thiết.

08 Giá dán sứ Veneer và răng toàn sứ vùng răng trước giống nhau, nên chọn phương án nào?

Tiêu chí lựa chọn là lượng mô răng còn lại, không phải giá. Nếu cần cải thiện mặt trước của răng khỏe mạnh, dán sứ Veneer với lượng mài ít hơn có thể phù hợp; nếu răng đã điều trị tủy hoặc tổn thương lớn, răng toàn sứ bao phủ toàn bộ có thể phù hợp. Khi chẩn đoán, phương án bảo tồn hơn được xem xét trước.

09 Chênh lệch giá giữa mặt dán resin ₩700,000 và dán sứ Veneer ₩1,300,000, chưa gồm VAT, đến từ đâu?

Sự khác biệt nằm ở vật liệu và quy trình. Mặt dán resin có thể hoàn thành trong ngày nhưng có thể đổi màu hoặc mòn theo thời gian. Dán sứ Veneer (mặt dán sứ) được đắp sứ nhiều lớp tại labo nội bộ trong vài ngày nên màu sắc và độ trong có xu hướng duy trì lâu hơn. Nên cân nhắc cả thời gian sử dụng khi so sánh.

010 Có thể được khấu trừ chi phí y tế khi quyết toán thuế cuối năm không?

Theo nguyên tắc, điều trị thẩm mỹ vì mục đích làm đẹp không thuộc diện khấu trừ thuế cho chi phí y tế. Tuy nhiên, điều trị vì mục đích chữa bệnh như sâu răng hoặc điều trị tủy thuộc diện khấu trừ và được tự động phản ánh trong dữ liệu quyết toán thuế đơn giản hóa. Việc xác định chi tiết tuân theo tiêu chuẩn thuế.

011 Có thể nhận chứng từ thanh toán bằng cách nào?

Biên lai thẻ và hóa đơn tiền mặt được phát hành bình thường. Khi tư vấn, có thể nhận thông tin tổng hợp kế hoạch điều trị và mức phí công bố theo từng hạng mục. Có thể kiểm tra bất cứ lúc nào liệu mức phí công bố có khớp với số tiền thực tế hay không.

012 Sau khi tư vấn có phát sinh thêm chi phí không?

Khi phạm vi điều trị được xác định, tổng chi phí theo phạm vi đó sẽ được thông báo trước khi tiến hành. Nếu phát hiện cần điều trị mới trong quá trình thực hiện, chẳng hạn sâu răng bị che khuất, chúng tôi sẽ giải thích trước và chỉ tiến hành sau khi có sự đồng ý.

013 Mức phí công bố áp dụng cho thời điểm nào? Có thể thay đổi không?

Mức phí trên trang này áp dụng cho năm 2026. Khi mức phí được điều chỉnh, thông tin công khai tại phòng khám và trên trang web sẽ được cập nhật theo luật y tế. Số tiền được thông báo tại thời điểm bắt đầu điều trị là căn cứ thanh toán.

014 Người nước ngoài hoặc người sống ở nước ngoài có áp dụng cùng mức phí không?

Có. Mức phí công bố được áp dụng như nhau, không phân biệt người Hàn Quốc hay người nước ngoài. Với người đến từ nước ngoài, có thể lập kế hoạch điều trị phù hợp với lịch trình đi lại. Phòng khám cung cấp hướng dẫn bằng tiếng Anh và kênh tư vấn WhatsApp.

015 Vì sao phí cấp giấy tờ, chứng nhận được công bố riêng?

Phí cho các giấy tờ như giấy chẩn đoán và giấy ý kiến chuyên môn cũng phải được công khai theo luật y tế. Các hạng mục giấy tờ trong bảng trên là nội dung công khai đó. Nếu cần giấy tờ để yêu cầu bảo hiểm, có thể đề nghị trực tiếp tại quầy tiếp nhận.

016 Có thể biết tổng chi phí qua điện thoại mà không chẩn đoán tình trạng răng không?

Có thể thông báo mức phí công bố ₩1,300,000 mỗi răng, chưa gồm VAT, và số tiền tính theo số lượng. Tuy nhiên, số răng cần thiết và điều trị kết hợp thuộc phạm vi chẩn đoán nên khó xác định chỉ qua điện thoại. Báo giá sau khi kiểm tra là báo giá phù hợp với tình trạng thực tế.

017 Chi phí được tính thế nào khi kết hợp chỉnh hình nướu hoặc làm sáng nướu với dán sứ Veneer?

Mức phí công bố của từng hạng mục được cộng lại — chỉnh hình nướu ₩120,000 mỗi răng và làm sáng nướu ₩120,000 mỗi răng, áp dụng năm 2026. Việc có cần kết hợp hay không thuộc phạm vi chẩn đoán, nên chỉ được đưa vào kế hoạch khi cần thiết.

Dán sứ Veneer tự nhiên như răng của chính bạn —
hãy bắt đầu tại Dream

Liên hệ dễ dàng qua điện thoại hoặc KakaoTalk. Nhận khách đến 17:30 các ngày trong tuần, 12:30 thứ Bảy.