01 Vì sao giá dán sứ Veneer khác nhau giữa các nha khoa? +
Nguyên nhân là loại sứ và phương pháp chế tác trong ngày hoặc đắp sứ nhiều lớp, chủ thể chế tác tại labo bên ngoài hoặc nội bộ, cùng mức độ chuyên sâu của quy trình chẩn đoán và thiết kế khác nhau. Nên so sánh cả phạm vi bao gồm thay vì chỉ xem giá.
02 Vì sao chi phí chưa gồm VAT? +
Các dịch vụ vì mục đích thẩm mỹ như dán sứ Veneer (mặt dán sứ) và tẩy trắng răng thuộc đối tượng chịu VAT, nên mức phí công bố chưa gồm VAT và được cộng thêm 10% VAT. Đây là cách phân loại theo luật thuế, khác với điều trị bệnh. Khi so sánh báo giá, nên kiểm tra chi phí đã gồm VAT hay chưa.
03 Chỉ làm 2 răng có được không? Chi phí có lãng phí không? +
Có thể. Đắp sứ nhiều lớp là phương pháp hướng tới sự hài hòa với các răng xung quanh ngay cả khi chỉ thực hiện 2 răng. Nếu kết quả chẩn đoán cho thấy 2 răng là đủ, chúng tôi chỉ khuyến nghị 2 răng — nguyên tắc là không khuyến nghị tăng số lượng không cần thiết.
04 Chi phí làm lại Veneer có cao hơn không? +
Không. Veneer được làm lại cũng áp dụng cùng mức ₩1,300,000 mỗi răng, chưa gồm VAT, như trường hợp mới. Nếu chỉ cần sửa chữa hoặc gắn lại sau khi tách bằng laser, chi phí sẽ thấp hơn đáng kể.
05 Chi phí được tính thế nào khi kết hợp tẩy trắng răng? +
Tẩy trắng răng được công bố riêng với mức ₩550,000–880,000, chưa gồm VAT. Nên tẩy trắng trước để xác định màu các răng xung quanh rồi điều chỉnh màu Veneer; kế hoạch kết hợp được thiết kế trong buổi tư vấn.
06 Có điều trị nào được bảo hiểm y tế chi trả không? +
Có. Các mức phí trên trang này dành cho dịch vụ ngoài bảo hiểm. Những điều trị bệnh như cạo vôi răng, điều trị nha chu và điều trị tủy chỉ yêu cầu thanh toán phần đồng chi trả theo tiêu chuẩn bảo hiểm y tế. Điều kiện và phạm vi bảo hiểm của từng hạng mục được xác nhận tại quầy tiếp nhận hoặc khi tư vấn.
07 Vì sao tẩy trắng răng có mức giá ₩550,000–880,000? +
Mức giá thay đổi theo cấu hình gói — gói trong ngày gồm cạo vôi răng và laser 2 lần có giá ₩550,000, gói Perfect 3 lần có giá ₩770,000, gói Premium 4 lần có giá ₩880,000; tất cả đều chưa gồm VAT. Sau khi chẩn đoán nguyên nhân nhiễm màu và độ sáng mong muốn, chi phí được xác định theo chương trình cần thiết.
08 Giá dán sứ Veneer và răng toàn sứ vùng răng trước giống nhau, nên chọn phương án nào? +
Tiêu chí lựa chọn là lượng mô răng còn lại, không phải giá. Nếu cần cải thiện mặt trước của răng khỏe mạnh, dán sứ Veneer với lượng mài ít hơn có thể phù hợp; nếu răng đã điều trị tủy hoặc tổn thương lớn, răng toàn sứ bao phủ toàn bộ có thể phù hợp. Khi chẩn đoán, phương án bảo tồn hơn được xem xét trước.
09 Chênh lệch giá giữa mặt dán resin ₩700,000 và dán sứ Veneer ₩1,300,000, chưa gồm VAT, đến từ đâu? +
Sự khác biệt nằm ở vật liệu và quy trình. Mặt dán resin có thể hoàn thành trong ngày nhưng có thể đổi màu hoặc mòn theo thời gian. Dán sứ Veneer (mặt dán sứ) được đắp sứ nhiều lớp tại labo nội bộ trong vài ngày nên màu sắc và độ trong có xu hướng duy trì lâu hơn. Nên cân nhắc cả thời gian sử dụng khi so sánh.
010 Có thể được khấu trừ chi phí y tế khi quyết toán thuế cuối năm không? +
Theo nguyên tắc, điều trị thẩm mỹ vì mục đích làm đẹp không thuộc diện khấu trừ thuế cho chi phí y tế. Tuy nhiên, điều trị vì mục đích chữa bệnh như sâu răng hoặc điều trị tủy thuộc diện khấu trừ và được tự động phản ánh trong dữ liệu quyết toán thuế đơn giản hóa. Việc xác định chi tiết tuân theo tiêu chuẩn thuế.
011 Có thể nhận chứng từ thanh toán bằng cách nào? +
Biên lai thẻ và hóa đơn tiền mặt được phát hành bình thường. Khi tư vấn, có thể nhận thông tin tổng hợp kế hoạch điều trị và mức phí công bố theo từng hạng mục. Có thể kiểm tra bất cứ lúc nào liệu mức phí công bố có khớp với số tiền thực tế hay không.
012 Sau khi tư vấn có phát sinh thêm chi phí không? +
Khi phạm vi điều trị được xác định, tổng chi phí theo phạm vi đó sẽ được thông báo trước khi tiến hành. Nếu phát hiện cần điều trị mới trong quá trình thực hiện, chẳng hạn sâu răng bị che khuất, chúng tôi sẽ giải thích trước và chỉ tiến hành sau khi có sự đồng ý.
013 Mức phí công bố áp dụng cho thời điểm nào? Có thể thay đổi không? +
Mức phí trên trang này áp dụng cho năm 2026. Khi mức phí được điều chỉnh, thông tin công khai tại phòng khám và trên trang web sẽ được cập nhật theo luật y tế. Số tiền được thông báo tại thời điểm bắt đầu điều trị là căn cứ thanh toán.
014 Người nước ngoài hoặc người sống ở nước ngoài có áp dụng cùng mức phí không? +
Có. Mức phí công bố được áp dụng như nhau, không phân biệt người Hàn Quốc hay người nước ngoài. Với người đến từ nước ngoài, có thể lập kế hoạch điều trị phù hợp với lịch trình đi lại. Phòng khám cung cấp hướng dẫn bằng tiếng Anh và kênh tư vấn WhatsApp.
015 Vì sao phí cấp giấy tờ, chứng nhận được công bố riêng? +
Phí cho các giấy tờ như giấy chẩn đoán và giấy ý kiến chuyên môn cũng phải được công khai theo luật y tế. Các hạng mục giấy tờ trong bảng trên là nội dung công khai đó. Nếu cần giấy tờ để yêu cầu bảo hiểm, có thể đề nghị trực tiếp tại quầy tiếp nhận.
016 Có thể biết tổng chi phí qua điện thoại mà không chẩn đoán tình trạng răng không? +
Có thể thông báo mức phí công bố ₩1,300,000 mỗi răng, chưa gồm VAT, và số tiền tính theo số lượng. Tuy nhiên, số răng cần thiết và điều trị kết hợp thuộc phạm vi chẩn đoán nên khó xác định chỉ qua điện thoại. Báo giá sau khi kiểm tra là báo giá phù hợp với tình trạng thực tế.
017 Chi phí được tính thế nào khi kết hợp chỉnh hình nướu hoặc làm sáng nướu với dán sứ Veneer? +
Mức phí công bố của từng hạng mục được cộng lại — chỉnh hình nướu ₩120,000 mỗi răng và làm sáng nướu ₩120,000 mỗi răng, áp dụng năm 2026. Việc có cần kết hợp hay không thuộc phạm vi chẩn đoán, nên chỉ được đưa vào kế hoạch khi cần thiết.