Làm hàm trên xong thì hàm dưới trông tối
Hàm trên sáng lên khiến hàm dưới trông vàng hơn do tương phản. Màu không hề đổi, chỉ điểm quy chiếu đổi thôi.
Veneer hàm dưới
Làm sáng hàm trên xong thì hàm dưới bắt đầu trông tối, nên nhiều người muốn làm luôn cả dưới. Nhưng răng cửa dưới nhỏ và mỏng, lại va chạm trực tiếp với răng trên mỗi khi nói và nhai. Cùng một thủ thuật, ở đây điều kiện khắt khe hơn.
PORCELAIN VENEER Why It Differs
Răng cửa dưới hẹp và mỏng hơn răng trên, nghĩa là men răng còn lại cũng ít hơn. Hơn nữa, dù nói hay nhai, chúng đều tiếp xúc trực tiếp với mặt trong của răng cửa trên. Dán mỏng thì mặt dán nằm đúng chỗ chịu lực; làm dày thì lại đẩy răng trên mạnh hơn. Vì vậy với hàm dưới, câu hỏi đầu tiên không phải “có làm được không” mà là “lực sẽ được chia thế nào”.
Reasons People Ask
Bốn lý do chúng tôi nghe nhiều nhất khi tư vấn.
Hàm trên sáng lên khiến hàm dưới trông vàng hơn do tương phản. Màu không hề đổi, chỉ điểm quy chiếu đổi thôi.
Răng cửa dưới rất hay chen chúc trở lại ở tuổi trưởng thành. Nhưng khi mức chen đã lớn thì che phủ không giải quyết được.
Khi rìa cắn mỏng đi vì mòn, ánh sáng xuyên qua và trông xám. Trường hợp này phải xử lý nguyên nhân — lực — trước.
Khe hẹp có thể đóng bằng hình dáng, nhưng khoảng tam giác do nướu tụt thì có giới hạn.
BEFORE / AFTER
Các ca Veneer thực tế do Bác sĩ Park Jonguk trực tiếp thực hiện tại Nha khoa Dream Gangnam. Nhấn vào ảnh để phóng to so sánh trước–sau.
Các ảnh trước–sau ở trên là ca lâm sàng thực tế được điều trị tại Nha khoa Dream Gangnam (Bác sĩ Park Jonguk). Kết quả khác nhau tùy tình trạng của mỗi người, và mọi thủ thuật đều có khả năng khác biệt cá nhân và tác dụng phụ.
Upper vs Lower
Cùng một mặt dán nhưng vị trí khác nhau thì điều kiện cũng khác.
| Hạng mục | Răng cửa trên | Răng cửa dưới |
|---|---|---|
| Kích thước răng | Rộng và dày | Hẹp và mỏng |
| Men răng còn lại | Tương đối dư dả | Ít, nên điều kiện dán chặt chẽ hơn |
| Điểm chạm khớp cắn | Chịu lực ở mặt trong | Rìa cắn va chạm trực tiếp |
| Mức độ lộ ra | Thấy đầu tiên khi cười | Thấy khi nói hoặc nhìn từ trên xuống |
| Cao răng và bám màu | Tương đối ít | Gần tuyến nước bọt nên dễ hình thành |
{ Với hàm dưới, chia được lực không đứng trước che phủ được không. }
When We Hold
Nếu rơi vào các trường hợp sau, chúng tôi hoãn Veneer hàm dưới hoặc đề xuất hướng khác trước.
How We Proceed
Ở hàm dưới thứ tự khác — xem lực trước, xem màu sau.
Ghi nhận khớp cắn trước
Xác định trên dưới gặp nhau ở đâu và như thế nào, từ đó quyết định mặt dán đặt được ở chỗ nào.
Xác định nguyên nhân mòn
Nghiến răng hay mòn do axit sẽ dẫn tới cách xử lý và trình tự khác nhau.
Thiết kế cùng hàm trên
Làm riêng hàm dưới sẽ phá vỡ quan hệ tiếp xúc. Chúng tôi coi hai hàm là một thiết kế.
Giữ độ dày ở mức tối thiểu
Men còn ít nên giảm mài và chỉ đặt độ dày ở nơi thật cần.
Lên kế hoạch máng chống nghiến ban đêm
Nếu nguyên nhân là lực thì rất khó duy trì kết quả nếu thiếu máng.
Evidence
Các nghiên cứu theo dõi dài hạn có báo cáo cả nguyên nhân thất bại lẫn yếu tố nguy cơ. Điều này đặc biệt quan trọng với hàm dưới.
Tỷ lệ tồn tại ước tính 20 năm 82,9% (5 năm 94,4% · 10 năm 93,5%)
Theo dõi 318 mặt dán trên 84 bệnh nhân, trung bình 118 tháng. 44,8% thất bại là do sứ nứt vỡ, và người có tật nghiến răng có nguy cơ thất bại cao gấp 7,7 lần.
Beier US, Kapferer I, Burtscher D, Dumfahrt H. Clinical performance of porcelain laminate veneers for up to 20 years. Int J Prosthodont. 2012;25(1):79-85. PMID 22259802
Nếu mài chỉ nằm trong men răng, tỷ lệ tồn tại 99% — lộ ngà làm nguy cơ thất bại tăng khoảng 10 lần
Theo dõi 580 mặt dán tới 12 năm cho tỷ lệ tồn tại chung 86%, và 94% khi chỉ có đường viền nằm trong men. Điều quyết định là mài đến lớp nào, không chỉ là mài bao nhiêu.
Gurel G, Sesma N, Calamita MA, Coachman C, Morimoto S. Influence of enamel preservation on failure rates of porcelain laminate veneers. Int J Periodontics Restorative Dent. 2013;33(1):31-9. PMID 23342345
Phân tích gộp 13 nghiên cứu — tỷ lệ tồn tại tích lũy 89% (theo dõi trung vị 9 năm)
Sứ thủy tinh đạt 94% và sứ feldspar 87%; biến chứng gồm nứt/mẻ 4%, bong 2%, đổi màu nặng 2% và sâu răng thứ phát 1%.
Morimoto S, Albanesi RB, Sesma N, Agra CM, Braga MM. Main Clinical Outcomes of Feldspathic Porcelain and Glass-Ceramic Laminate Veneers: A Systematic Review and Meta-Analysis of Survival and Complication Rates. Int J Prosthodont. 2016;29(1):38-49. PMID 26757327
Các con số trên là kết quả lâm sàng chung được báo cáo trong y văn, không phải kết quả điều trị của phòng khám chúng tôi và không bảo đảm kết quả cho từng cá nhân. Diễn tiến thực tế phụ thuộc vào tình trạng răng, khớp cắn và thói quen sinh hoạt.
Phạm vi khả thi tùy theo tình trạng răng. Hãy liên hệ với chúng tôi.
FAQ
Được. Nhưng vì răng nhỏ và mỏng, lại tiếp xúc khớp cắn trực tiếp, chúng tôi đánh giá điều kiện kỹ hơn. Tùy kết quả thăm khám, đôi khi chúng tôi khuyên không nên.
Nhiều người hài lòng khi chỉ làm hàm trên. Nhưng nếu cười lớn hay nói mà lộ hàm dưới, sự tương phản có thể khiến bạn bận tâm — nên xem trước bằng mô phỏng.
Tùy phạm vi lộ ra. Bốn răng cửa dưới là mức phổ biến; nếu cười lộ nhiều hơn thì cân nhắc sáu răng.
Đúng là điều kiện bất lợi hơn — ít men và chịu lực trực tiếp. Chính vì thế chúng tôi lên kế hoạch chỉnh khớp cắn và máng đeo ban đêm đi kèm.
Nếu vấn đề chỉ là màu thì tẩy trắng đi trước. Hàm dưới vốn ít dư địa để mài, nên giải quyết được bằng tẩy trắng sẽ có lợi hơn cho răng.
Chen rất nhẹ thì được. Nhưng cung răng dưới chật, chỉ cần chen thêm chút là lượng mài tăng vọt. Trường hợp đó chúng tôi khuyên niềng cục bộ trước.
Trang này cung cấp thông tin chung nhằm giới thiệu dịch vụ điều trị. Chẩn đoán, phương pháp và thời gian điều trị có thể khác nhau tùy tình trạng răng miệng của từng người; nội dung chính xác sẽ được tư vấn sau khi thăm khám trực tiếp tại phòng khám.
Ở hàm dưới, việc chia lực đi trước câu hỏi có làm được hay không. Sau khi khám, chúng tôi nói thẳng nên làm hay nên hoãn.