Làm lại mão răng và veneer răng cửa theo đúng tỷ lệ
Việc răng trông quá to hoặc quá nhỏ tuy có nguyên nhân là kích thước răng thực sự lớn hoặc nhỏ, nhưng phần lớn nguyên nhân lại mang tính tương đối.
Khi nhìn răng, không phải là cảm nhận con số tuyệt đối, mà kích thước tương đối như răng lớn hay nhỏ so với khuôn mặt, lớn hay nhỏ so với răng bên cạnh, hoặc chiều rộng có quá lớn so với chiều dài hay không mới là điều quan trọng hơn.
Trong trường hợp tạo hình răng cửa hoặc làm veneer vì răng quá to hoặc quá nhỏ, cần chú trọng xem xét khuôn mặt, răng bên cạnh và tỷ lệ như vậy.
Đặc biệt, tỷ lệ giữa các răng rất quan trọng đối với răng cửa.
Bệnh nhân đã làm mão răng cửa từ lâu. Trong trường hợp này, nhiều người thường nghĩ rằng đó là veneer. Mão răng là phương pháp bọc toàn bộ răng, còn veneer là phương pháp chỉ dán một lớp sứ mỏng lên mặt trước. Trường hợp trên đã được làm bằng mão răng.
Điều quan trọng trong trường hợp này là chẩn đoán tình trạng hiện tại và kế hoạch điều trị có thể điều chỉnh được tỷ lệ tốt.
Trước hết, cần xác định tỷ lệ giữa các răng.
Chúng ta xác định tỷ lệ giữa răng cửa giữa, răng cửa bên và răng nanh. Trước đây, do bị ám ảnh phải khớp theo tỷ lệ vàng, người ta đã mô tả rằng tỷ lệ khoảng 1,6:1:0,6 là tốt. Nhưng theo nhiều nghiên cứu và thống kê về tỷ lệ răng, để tỷ lệ vàng phù hợp thì khuôn mặt phải khá dài. Điều này không phù hợp với hầu hết các hình dạng khuôn mặt trung bình. Một số giáo trình hiện vẫn còn nhắc đến tỷ lệ vàng, nhưng trong các bài báo và sách nước ngoài xuất bản từ sau năm 2010 trở đi, không còn nói rằng phải khớp theo tỷ lệ vàng nữa.
Tỷ lệ này có sự khác biệt nhỏ giữa người châu Á và người phương Tây. Đó là do sự khác biệt về hình dạng cung hàm.
Trung bình, tỷ lệ vào khoảng 1,4:1:0,75. Đương nhiên, cần có sự thay đổi tùy theo hình dạng cung hàm, và tỷ lệ khuôn mặt cũng rất quan trọng.
Ngay cả một chiếc răng cũng cần được xác lập đúng tỷ lệ chiều ngang và chiều dọc như thế này.
Tỷ lệ này cũng chịu ảnh hưởng lớn từ hình dạng khuôn mặt. Người châu Á thường có tỷ lệ chiều ngang:chiều dọc khoảng 0,75:1 đến 0,85:1.
Trong trường hợp trên, vì các răng ở giữa bị hở nên cần chú ý nhiều hơn đến tỷ lệ này.
Hơn nữa, vì hình dạng nướu cũng đã thay đổi nên răng buộc phải dài hơn so với hiện tại, vì vậy đây là trường hợp cần cân nhắc nhiều về cách điều chỉnh tỷ lệ sao cho phù hợp.
Nếu là trường hợp có khoảng trống cần lấp đầy như vậy thì răng chắc chắn sẽ lớn hơn, nên đứng từ góc độ bệnh nhân, nhiều người không hài lòng khi răng trở nên to hơn so với kích thước đã quen thuộc.
Việc làm cho răng lớn hơn nhưng không trông to hơn chính là cốt lõi của việc thiết kế veneer răng cửa một cách tỉ mỉ.
Trên răng có một đường gọi là line angle, nối liền mặt trước và mặt bên của răng. Nói đơn giản, đó có thể coi là phần góc cạnh. Tùy vào cách thiết kế phần góc cạnh này mà cảm giác của răng sẽ thay đổi hoàn toàn.
Dù là răng chiếm cùng một khoảng không gian, nhưng có thể trông rộng, hoặc trông hẹp và dài.
Tương tự, răng chiếm cùng một khoảng không gian có thể trông mạnh mẽ và thẳng thớm, hoặc mang cảm giác mềm mại, hoặc trông tràn đầy sức sống.
Trong điều kiện tương tự, có thể mang cảm giác khá mạnh mẽ, nam tính, hoặc trông mềm mại, nữ tính.
Chúng tôi đã chế tác lại trường hợp trên bằng cách cân nhắc những yếu tố thiết kế như vậy.
Trước hết, chúng tôi đã tái hiện đường line angle mà răng ban đầu không có, để mang lại hình dạng gần với răng thật nhất có thể.
Đường nét được tái hiện sao cho vừa nữ tính vừa khiến răng trông nhỏ hơn.
Nếu phóng to răng, có thể thấy độ trong suốt tự nhiên cũng được thêm vào ở phần đầu răng. Cảm giác này vừa có hiệu ứng làm răng trông giống răng thật hơn, vừa có hiệu ứng làm răng trông nhỏ hơn bằng cách không để răng trông quá to.
Chiếc răng được hoàn thiện như vậy vừa rất hài hòa với răng thật, vừa được hoàn tất với tỷ lệ tốt hơn.
Bài viết này là ghi chép lâm sàng do Bác sĩ Park Jonguk của Nha khoa Dream Gangnam viết tại phòng khám; bản gốc được đăng trên blog của bác sĩ. Các ảnh trong bài là ca thực tế do bác sĩ điều trị. Kết quả khác nhau tùy tình trạng của mỗi người, và mọi thủ thuật đều có khả năng khác biệt cá nhân và tác dụng phụ.